BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE D110 MỚI NHẤT, CHIẾT KHẤU CAO, GIAO HÀNG TẬN NƠI

-

Quý người sử dụng đang mong muốn mua Ống vật liệu nhựa HDPE tiền Phong sử dụng cho những công trình dự án, quý khách hàng muốn tìm hiểu thêm Giá Ống HDPE tiền Phong từ nhiều đại lý khác biệt để chắt lọc nhà cung cấp tốt nhất. Quý khách hảy liên hệ ngay cùng với Phú Xuân để được báo giá xuất sắc nhất, mọi nhu cầu của khách hàng hàng chúng tôi đều trân trọng và đáp ứng nhanh nhất có thể.

Bạn đang xem: Bảng giá ống nhựa hdpe

Mua Ống Nhựa
HDPE tiền Phong
Chiết Khấu Cao Ở Đâu?

Công ty Phú Xuân là nhà sản xuất chính thức của vật liệu nhựa Tiền Phongvì vậy chúng tôi cam đoan với quý quý khách các chế độ bánhàng rất tốt như saunhư sau:Chiết Khấu
Cao tuyệt nhất - giao hàng Tận Nơi- Đầy Đủ CO, CQ

Mọi yêu cầu Báo giá bán Ống nhựa HDPE chi phí Phongquý quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin sau để được làm giá tốt

Văn Phòng: 686/18C Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Tp HCM

gmail.com

Chính Sách BánỐng vật liệu bằng nhựa HDPE chi phí Phong

- căn cứ và giá bán trị đơn hàng Phú Xuân sẽ bằng phẳng mức chiết khấu tối đa Ống HDPE tiền Phong đến khách hàng,với lợi thế là đơn vị chức năng chuyên hỗ trợ hàng cho các công trình dự án công trình lớn vì vậy Phú Xuân luôn luôn có giá đầu vào rẻ độc nhất vô nhị để cung cấp cho quý khách hàng hàng.

- hỗ trợ giao mặt hàng tới tận công trình

- cung ứng cho mượn lắp thêm hàn thi công

- Hỗ trợ kỹ thuật hướng dẫn hàn ống HDPE

- Chính sách thanh toán linh hoạt lúc mua hàng

- Cung cấp miễn phí ống mẩu, hồ sơ chứng từ cần thiết

Bảng giá chỉ Ống HDPE chi phí Phong 2023 mới Nhất

Đơn giá: VNĐ/Mét

ĐƯỜNG KÍNH (D-PHI)

ĐỘ DÀY ()

ÁP SUẤT (PN-Bar)

GIÁ CHƯA VAT

GIÁ BÁN

Ống HDPE D20 tiền Phong

2

16

7,727

8,500

2.3

20

9,091

10,000

Ống HDPE D25 chi phí Phong

2

12.5

9,818

10,800

2.3

16

11,727

12,900

3

20

13,727

15,100

Ống HDPE D32 tiền Phong

2

10

13,182

14,500

2.4

12.5

16,091

17,700

3

16

18,818

20,700

Ống HDPE D40 tiền Phong

2

8

16,636

18,300

2.4

10

20,091

22,100

3

12.5

24,273

26,700

3.7

16

29,182

32,100

4.5

20

34,636

38,100

Ống HDPE D50 chi phí Phong

2.4

8

25,818

28,400

3

10

30,818

33,900

3.7

12.5

37,091

40,800

4.6

16

45,273

49,800

5.6

20

53,545

58,900

Ống HDPE D63 chi phí Phong

3

8

40,091

44,100

3.8

10

49,273

54,200

4.7

12.5

59,727

65,700

5.8

16

71,182

78,300

7.1

20

85,273

93,800

Ống HDPE D75 tiền Phong

3.6

8

57,000

62,700

4.5

10

70,273

77,300

5.6

12.5

84,727

93,200

6.8

16

101,091

111,200

8.4

20

120,727

132,800

Ống HDPE D90 tiền Phong

4.3

8

90,000

99,000

5.4

10

99,727

109,700

6.7

12.5

120,545

132,600

8.2

16

144,727

159,200

10.1

20

173,273

190,600

Ống HDPE D110 chi phí Phong

4.2

6

97,273

107,000

5.3

8

120,818

132,900

6.6

10

151,091

166,200

8.1

12.5

180,545

198,600

10

16

218,000

239,800

12.3

20

262,364

288,600

Ống HDPE D125 tiền Phong

4.8

6

125,818

138,400

6

8

156,000

171,600

7.4

10

190,727

209,800

9.2

12.5

232,455

255,701

11.4

16

282,000

310,200

14

336,273

369,900

Ống HDPE D140 tiền Phong

5.4

6

157,909

173,700

6.7

8

194,273

213,700

8.3

10

238,091

261,900

10.3

12.5

288,364

317,200

12.7

16

349,636

384,600

15.7

20

420,545

462,600

Ống HDPE D160 chi phí Phong

6.2

6

206,909

227,600

7.7

8

255,091

280,600

9.5

10

312,909

344,200

11.8

12.5

376,273

413,900

14.6

16

462,364

508,600

17.9

20

551,636

606,800

Ống HDPE D180 chi phí Phong

6.9

6

258,545

284,400

8.6

8

321,182

353,300

10.7

10

393,909

433,300

13.3

12.5

479,727

527,700

16.4

16

581,636

639,800

20.1

20

697,455

767,201

Ống HDPE D200 tiền Phong

7.7

6

321,091

353,200

9.6

8

400,091

440,100

11.9

10

493,636

543,000

14.7

12.5

587,818

646,600

18.2

16

727,727

800,500

22.4

20

867,727

954,500

Ống HDPE D225 chi phí Phong

8.6

6

402,818

443,100

10.8

8

503,818

554,200

13.4

10

606,727

667,400

16.6

12.5

743,091

817,400

20.5

16

889,727

978,700

25.2

20

1,073,182

1,180,500

Ống HDPE D250 chi phí Phong

9.6

6

499,000

548,900

11.9

8

614,818

676,300

14.8

10

751,727

826,900

18.4

12.5

923,909

1,016,300

22.7

16

1,106,909

1,217,600

27.9

20

1,324,364

1,456,800

Ống HDPE D280 tiền Phong

10.7

6

618,818

680,700

13.4

8

784,273

862,700

16.6

10

936,636

1,030,300

20.6

12.5

1,158,364

1,274,200

25.4

16

1,387,273

1,526,000

31.1

20

1,658,818

1,824,700

Ống HDPE D315 tiền Phong

12.1

6

789,091

868,000

15

8

982,455

1,080,701

18.7

10

1,192,727

1,312,000

23.2

12.5

1,448,818

1,593,700

28.6

16

1,756,000

1,931,600

35.2

20

2,113,182

2,324,500

Ống HDPE D355 tiền Phong

13.6

6

1,002,273

1,102,500

16.9

8

1,235,455

1,359,001

21.1

10

1,515,727

1,667,300

26.1

12.5

1,837,545

2,021,300

32.2

16

2,229,273

2,452,200

39.7

20

2,680,727

2,948,800

Ống HDPE D400 tiền Phong

15.3

6

1,264,455

1,390,901

19.1

8

1,584,364

1,742,800

23.7

10

1,926,000

2,118,600

29.4

12.5

2,326,364

2,559,000

36.6

16

2,841,000

3,125,100

44.7

20

3,414,182

3,755,600

Ống HDPE D450 tiền Phong

17.2

6

1,615,909

1,777,500

21.5

8

1,988,727

2,187,600

26.7

10

2,433,727

2,677,100

33.1

12.5

2,941,364

3,235,500

40.9

16

3,595,909

3,955,500

50.3

20

4,316,091

4,747,700

Ống HDPE D500 tiền Phong

19.1

6

1,967,909

2,164,700

23.9

8

2,467,091

2,713,800

29.7

10

3,026,455

3,329,101

36.8

12.5

3,660,545

4,026,600

45.4

16

4,457,545

4,903,300

55.8

20

5,338,545

5,872,400

Ống HDPE D560 tiền Phong

21.4

6

2,702,727

2,973,000

26.7

8

3,332,727

3,666,000

33.2

10

4,091,818

4,501,000

41.2

12.5

4,994,545

5,494,000

50.8

16

6,032,727

6,636,000

Ống HDPE D630 chi phí Phong

24.1

6

3,424,545

3,767,000

30

8

4,210,909

4,632,000

37.4

10

5,182,727

5,701,000

46.3

12.5

6,312,727

6,944,000

57.2

16

7,617,273

8,379,000

Ống HDPE D710 tiền Phong

27.2

6

4,360,000

4,796,000

33.9

8

5,369,091

5,906,000

42.1

10

6,586,364

7,245,000

52.2

12.5

8,031,818

8,835,000

64.5

16

9,723,636

10,696,000

Ống HDPE D800 chi phí Phong

30.6

6

5,521,818

6,074,000

38.1

8

6,805,455

7,486,001

47.4

10

8,351,818

9,187,000

58.8

12.5

8,578,182

9,436,000

Ống HDPE D900 chi phí Phong

34.4

6

6,983,636

7,682,000

42.9

8

8,610,909

9,472,000

53.3

10

10,564,545

11,621,000

66.2

12.5

12,907,273

14,198,000

Ống HDPE D1000 chi phí Phong

38.2

6

8,617,273

9,479,000

47.7

8

10,639,091

11,703,000

59.3

10

13,056,364

14,362,000

72.5

12.5

15,720,909

17,293,000

Ống HDPE D1200 tiền Phong

45.9

6

12,411,818

13,653,000

57.2

8

15,312,727

16,844,000

67.9

10

17,985,455

19,784,001

Ống HDPE D1400 tiền Phong

53.5

6

19,950,000

21,945,000

66.7

8

24,601,646

27,061,811

82.4

10

29,995,867

32,995,454

109.9

12.5

37,038,727

40,742,600

Ống HDPE D1600 tiền Phong

61.2

6

26,075,000

28,682,500

76.2

8

32,123,636

35,336,000

94.1

10

39,153,182

43,068,500

Ống HDPE D1800 tiền Phong

69.1

6

33,118,750

36,430,625

85.7

8

40,627,374

44,690,111

105.9

10

49,258,545

54,184,400

Ống HDPE D2000 tiền Phong

76.9

6

40,923,750

45,016,125

95.2

8

50,163,750

55,180,125

117.6

10

61,180,000

67,298,000

*

CLICK DOWLOAD BẢNG GIÁ ỐNG HDPE TIỀN PHONG

***************

CLICK DOWLOAD BẢNG GIÁ PHỤ KIỆNHDPE TIỀN PHONG

Phân Phối vật liệu nhựa Tiền Phong quanh vùng Miền Trung

- cung cấp Ống HDPE chi phí Phongtại Đà Nẵng

- cung cấp Ống HDPE tiền Phong tại Quảng Nam

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Quảng Nam

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong tại Quảng Nghãi

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong tại Bình Định

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong tại Phú Yên

-Phân Phối Ống HDPE tiền Phong tại Khánh Hòa

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Ninh Thuận

-Phân Phối Ống HDPE tiền Phong trên Bình Thuận

Phân Phối vật liệu bằng nhựa Tiền Phong khoanh vùng Miền Đồng

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Vũng Tàu

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Đồng Nai

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong tại Tp HCM

-Phân Phối Ống HDPE tiền Phong tại Tây Ninh

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Bình Dương

-Phân Phối Ống HDPE tiền Phong trên Bình Phước

Phân Phối vật liệu nhựa Tiền Phong khu vực Miền Tây

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên An Giang

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong tại bội nghĩa Liêu

-Phân Phối Ống HDPE tiền Phong tại Bến Tre

-Phân Phối Ống HDPE tiền Phong tại Cà Mau

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong tại đề nghị Thơ

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong tại Đồng Tháp

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Hậu Giang

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Kiên Giang

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong tại Long An

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Sóc Trăng

-Phân Phối Ống HDPE tiền Phong trên Tiền Giang

-Phân Phối Ống HDPE tiền Phong tại Trà Vinh

-Phân Phối Ống HDPE chi phí Phong trên Vĩnh Long

Xem video giới thiệu ống vật liệu bằng nhựa HDPE Thuận Phát

Biện pháp thi công:

Hàn nhiệt
Nối bích nhựa, bích thép, phụ kiện…

*


Báo giá ống nhựa HDPE Thuận phân phát – PE 100

Ống HDPE PE 100 được Tổng viên tiêu chuẩn chỉnh do lường quality – Trung tâm hội chứng nhận phù hợp QUACERT chứng nhận đạt tiêu chuẩn TCVN 7305-2:2008/ISO 4427-2:2008, phù hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 16:2019/BXD, QCVN 12-1:2011/BYT. Quý khách hoàn toàn yên trọng tâm khi sử dụng sản phẩm bởi thời gian chịu đựng và an toàn cho sức mạnh người dùng.

Xem thêm: Túi Xách Nhựa Thời Trang Tiện Lợi Cho Nữ, Túi Xách Nhựa Trong Quai Da

Sản phẩm tất cả màu black sọc xanh. Quy cách sản phẩm như sau: cắt ống 6m – 8m (từ dn 110 trở lên), cuộn ống 50m – 200m (từ dn 16 – doanh nghiệp 90).

*

Nguyên liệu nhằm sản xuất ống HDPE PE 100 là vật liệu nhựa PE 100 (Poly Ethylene) có ứng suất δ = 10.0 N/mm2. Nguồn vật liệu được nhập khẩu từ Ảrập, Đài Loan, Thái Lan,….. để bảo đảm chất lượng của ống HDPE luôn xuất sắc nhất. Kề bên sản xuất ống vật liệu bằng nhựa HDPE, thì Thuận phát còn sản xuất các dòng phụ khiếu nại ống HDPE nhằm đem về hệ thống dẫn nước đồng bộ tốt nhất cho khách hàng hàng.

Bảng giá chỉ ống vật liệu nhựa HDPE PE 100 – PN 6

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)SIZECHIỀU DÀY (mm)OVALĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC VATBEFORE VATTHANH TOÁNPAY
 D40 1.816,45518,100
 D50 2.023,27325,600
 D63 2.536,27339,900
 D75 2.950,81855,900
 D90 3.578,00085,800
 D110 4.297,909107,700
 D125 4.8125,818138,400
 D140 5.4157,909173,700
 D160 6.2206,909227,600
 D180 6.9258,545284,400
 D200 7.7321,091353,200
 D225 8.6402,818443,100
 D250 9.6499,000548,900
 D280 10.7618,818680,700
 D315 12.1789,091868,000
 D355 13.61,002,2731,102,500
 D400 15.31,264,4551,390,900
 D450 17.21,615,9091,777,500
 D500 19.11,967,9092,164,700
 D560 21.42,702,7272,973,000
 D630 24.13,424,5453,767,000
 D71027.24,360,0004,796,000
 D80030.65,521,8186,074,000
 D90034.46,983,6367,682,000
 D100038.28,617,2739,479,000
 D120045.912,411,81813,653,000

Bảng giá ống nhựa HDPE PE 100 – PN 8

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)SIZECHIỀU DÀY (mm)OVALĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC VATBEFORE VATTHANH TOÁNPAY
D402.016,63618,300
D502.425,81828,400
D633.040,09144,100
D753.657,00062,700
D904.390,00099,000
D1105.3120,818132,900
D1256.0156,000171,600
D1406.7194,273213,700
D1607.7255,091280,600
D1808.6321,182353,300
D2009.6400,091440,100
D22510.8503,818554,200
D25011.9614,818676,300
D28013.4784,273862,700
D31515.0982,4551,080,700
D35516.91,235,4551,359,000
D40019.11,584,3641,742,800
D45021.51,988,7272,187,600
D50023.92,467,0912,713,800
D56026.73,332,7273,666,000
D63030.04,210,9094,632,000
D71033.95,369,0915,906,000
D80038.16,805,4557,486,000
D90042.98,610,9099,472,000
D100047.710,639,09111,703,000
D120057.215,312,72716,844,000

Bảng giá ống vật liệu nhựa HDPE PE 100 – PN 10

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)SIZECHIỀU DÀY (mm)OVALĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC VATBEFORE VATTHANH TOÁNPAY
D251.89,36410,300
D322.013,18214,500
D402.420,09122,100
D503.030,81833,900
D633.849,27354,200
D754.570,27377,300
D905.499,727109,700
D1106.6151,091166,200
D1257.4190,727209,800
D1408.3238,091261,900
D1609.5312,909344,200
D18010.7393,909433,300
D20011.9493,636543,000
D22513.4606,727667,400
D25014.8751,727826,900
D28016.6936,6361,030,300
D31518.71,192,7271,312,000
D35521.11,515,7271,667,300
D40023.71,926,0002,118,600
D45026.72,424,6362,667,100
D50029.73,026,4553,329,100
D56033.24,091,8184,501,000
D63037.45,182,7275,701,000
D71042.16,586,3647,245,000
D80047.48,351,8189,187,000
D90053.310,564,54511,621,000
D100059.313,056,36414,362,000
D120067.917,985,45519,784,000

Bảng giá ống vật liệu nhựa HDPE PE 100 – PN 12.5

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)SIZECHIỀU DÀY (mm)OVALĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC VATBEFORE VATTHANH TOÁNPAY
D201.87,3648,100
D252.09,81810,800
D322.416,09117,700
D403.024,27326,700
D503.737,09140,800
D634.759,72765,700
D755.684,72793,200
D906.7120,545132,600
D1108.1180,545198,600
D1259.2232,455255,700
D14010.3288,364317,200
D16011.8376,273413,900
D18013.3479,727527,700
D20014.7587,818646,600
D22516.6743,091817,400
D25018.4923,9091,016,300
D28020.61,158,3641,274,200
D31523.21,448,8181,593,700
D35526.11,837,5452,021,300
D40029.42,326,3642,559,000
D45033.12,941,3643,235,500
D50036.83,660,5454,026,600
D56041.24,994,5455,494,000
D63046.36,312,7276,944,000
D71052.28,031,8188,835,000
D80072.612,330,90913,564,000
D90066.212,907,27314,198,000
D100090.219,163,63621,080,000
D120088.222,924,54525,217,000

Bảng giá chỉ ống vật liệu nhựa HDPE PE 100 – PN 16

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)SIZECHIỀU DÀY (mm)OVALĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC VATBEFORE VATTHANH TOÁNPAY
D202.07,7278,500
D252.311,72712,900
D323.018,81820,700
D403.729,18232,100
D504.645,27349,800
D635.871,18278,300
D756.8101,091111,200
D908.2144,727159,200
D11010.0218,000239,800
D12511.4282,000310,200
D14012.7349,636384,600
D16014.6462,364508,600
D18016.4581,636639,800
D20018.2727,727800,500
D22520.5889,727978,700
D25022.71,106,9091,217,600
D28025.41,387,2731,526,000
D31528.61,756,0001,931,600
D35532.22,229,2732,452,200
D40036.32,841,0003,125,100
D45040.93,595,9093,955,500
D50045.44,457,5454,903,300
D56050.86,032,7276,636,000
D63057.27,167,2737,884,000
D71064.59,723,63610,696,000

Bảng giá bán ống vật liệu bằng nhựa HDPE PE 100 – PN 20

Đơn vị tính: VNĐ/m (Unit: VNĐ/m)

ĐƯỜNG KÍNH (mm)SIZECHIỀU DÀY (mm)OVALĐƠN GIÁ – PRICE
TRƯỚC VATBEFORE VATTHANH TOÁNPAY
D202.39,09110,000
D253.013,72715,100
D323.622,63624,900
D404.534,63638,100
D505.653,54558,900
D637.185,27393,800
D758.4120,818132,900
D9010.1173,455190,800
D11012.3262,545288,800
D12514.0336,545370,200
D14015.7420,545462,600
D16017.9551,818607,000
D18020.1697,455767,200
D20022.4867,545954,300
D22525.21,073,1821,180,500
D25027.91,325,6361,458,200
D28031.31,660,7271,826,800
D31535.22,112,7272,324,000
D35539.72,681,9092,950,100
D40044.73,412,0003,753,200
D45050.34,310,9094,742,000
D50055.85,342,0915,876,300

*