Bảng Báo Giá Ống Nhựa Hdpe Tiền Phong 2021, Báo Giá Ống Nước Tiền Phong 2022 Mới Nhất

-

Bảng giá chỉ ống hdpe tiền phong 2022 bọn chúng tôi cập nhật mới nhất mang lại quý quý khách đang sử dụng và mong muốn tìm phát âm ống hdpe cấp thoát nước chi phí phong. Ống vật liệu nhựa hdpe chi phí Phong được cung ứng theo tiêu chuẩn: DIN 8074 : 1999-08 & DIN 8075 : 1999-08 ; ISO 9001 : 2008


MỤC LỤC:

1. Báo giá Ống HDPE chi phí Phong

2. Quý cách Ống HDPE

3. Phương thức Kết Nối Ống HDPE

4. Phụ khiếu nại HDPE gồm Mấy loại ?

5. Ống HDPE 2 Lớp bay Nước

6. Ống HDPE 2 Vách bay Nước

7. Ống HDPE 1 vách Thoát Nước

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE TIỀN PHONG 2022

*

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE TIỀN PHONG 2022 - PE100
ĐƯỜNG KÍNH (D - PHI)ÁP SUẤT (PN - BAR)ĐỘ DÀY (mm)GIÁ CHƯA (VAT)ĐƠN GIÁ BÁN
ỐNG HDPE 20162.07.7278.500
202.39.09110.000
ỐNG HDPE 2512.52.09.81810.800
162.311.27212.900
203.013.72715.100
ỐNG HDPE 32102.013.18214.500
12.52.416.09117.700
163.018.81820.700
203.622.63624.900
ỐNG HDPE 4082.016.63618.300
102.420.09122.100
12.53.024.27326.700
163.729.18232.100
204.534.63638.100
ỐNG HDPE 5082.425.81828.400
103.030.81833.900
12.53.737.09140.800
164.645.27349.800
205.653.54558.900
ỐNG HDPE 6383.040.09144.100
103.849.27354.200
12.54.759.72765.700
165.871.18278.300
207.185.27393.800
ỐNG HDPE 7583.657.00062.700
104.570.27377.300
12.55.684.72793.200
166.8101.091111.200
208.4120.727132.800
ỐNG HDPE 9084.390.00099.000
105.499.727109.700
12.56.7120.545132.600
168.2144.727159.200
2010.1173.273190.600
ỐNG HDPE 11064.297.273107.000
85.3120.818132.900
106.6151.091166.00
12.58.1180.545198.600
1610.0218.000239.800
2012.3262.364288.600
ỐNG HDPE 1256408125.818138.400
86.0156.000171.600
107.4190.727209.800
12.59.2232.455255.700
1611.4282.000310.200
2014.0336.273369.900
ỐNG HDPE 14065.4157.909173.700
86.7194.273213.700
108.3238.091261.900
12.510.3288.364317.200
1612.7349.636384.600
2015.7420.545462.600
ỐNG HDPE 16066.2206.909227.600
87.7255.091280.600
109.5312.909344.200
12.511.8376.273413.900
1614.6462.364508.600
2017.9551.636606.800
ỐNG HDPE 18066.9258.545284.400
88.6321.182353.300
1010.7393.909433.300
12.513.3479.727527.700
1616.4581.636639.800
2020.1697.455767.200
ỐNG HDPE 20067.7321.091353.200
89.6400.091440.100
1011.9493.636543.000
12.514.7587.818646.600
1618.2727.727800.500
2022.4867.727954.500
ỐNG HDPE 22568.6402.818443.100
810.8503.818554.200
1013.4606.727667.400
12.516.6743.091817.400
1620.5889.727978.700
2025.21.073.1821.180.500
ỐNG HDPE 25069.6499.000548.900
811.9614.818676.300
1014.8751.727826.900
12.518.4923.9091.016.300
1622.71.106.9091.217.600
2027.91.324.3641.456.800
ỐNG HDPE 280610.7618.818680.700
813.4784.273862.700
1016.6936.6361.030.300
12.520.61.158.3641.274.200
1625.41.387.2731.526.000
2031.31.658.8181.824.700
ỐNG HDPE 315612.1789.091868.000
815.0982.4551.080.700
1018.71.192.7271.312.000
12.523.21.448.8181.593.700
1628.61.756.0001.931.600
2035.22.113.1822.324.500
ỐNG HDPE 400615.31.264.4551.390.900
819.11.584.3641.742.800
1023.7 1.926.0002.118.600
12.529.42.326.3642.559.000
1636.32.841.0003.125.100
2044.73.414.1823.755.600
ỐNG HDPE 450617.21.264.4551.390.900
821.51.584.3641.742.800
1026.71.926.0002.118.600
12.533.12.326.3642.559.000
1640.92.841.0003.125.100
2050.33.414.1823.755.600
ỐNG HDPE 500619.11.615.9091.777.500
823.91.988.7272.187.600
1029.72.433.7272.677.100
12.536.82.941.3643.235.500
1645.43.595.9093.955.500
2055.84.316.0914.747.700
ỐNG HDPE 560621.42.702.7272.973.000
826.73.332.7273.666.000
1033.24.091.8184.501.000
12.541.24.949.5455.494.000
1650.86.032.7276.636.000
ỐNG HDPE 630624.13.424.5453.767.000
830.04.210.9094.632.000
1037.45.182.7275.701.000
12.546.36.312.7276.944.000
1657.27.167.2737.884.000
ỐNG HDPE 710627.24.360.0004.796.000
833.95.369.0915.906.000
1042.16.586.3647.245.000
12.552.28.031.8188.835.000
1664.59.723.63610.696.000
NHỰA TIỀN PHONG SẢN XUẤT ỐNG TỪ D20 - D2000

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE TIỀN PHONG 2022

- Ống vật liệu bằng nhựa HDPE được cấp dưỡng theo tiêu chuẩn: DIN 8074 : 1999-08 & DIN 8075 : 1999-08 ; ISO 9001 : 2008

- Ống vật liệu bằng nhựa hdpe được thực hiện trong cấp nước sạch, hệ thống dẫn nước tưới nông nghiệp, áp dụng cho khối hệ thống pccc, kép cáp điện băng sông, băng đường

TÊN GỌI CÁC VÙNG MIỀN CỦA ỐNG HDPE

- Ống HDPE cung cấp nước sạch

- Ống đen sọc xanh

- Ống đen cấp nước

- Ống vật liệu nhựa đen

- Ống tưới

QUY CÁCH ỐNG HDPE

- Ống đường kính từ D20 - D90: Dạng cuộn, tùy ở trong vào đường kính mà bao gồm độ dài khác nhau từ 25m mang đến 300/cuộn

- Ống 2 lần bán kính từ D90 - D2000: Dạng cây 6m, 9m, 11.9m. Người tiêu dùng muốn độ dài khác vẫn đáp ứng nhu cầu được theo yêu cầu người sử dụng khi làm việc cụ thể theo trọng lượng sản xuất

PHƯƠNG PHÁP KẾT NÔI ỐNG HDPE

- Sử dụng phương thức hàn tuyên chiến và cạnh tranh với các ống đường kính từ D90 cho D2000 bằng máy hàn nhiệt chuyện dụng

*

- thực hiện phụ kiện răng siết để đấu nối cho những đường kính từ D20 mang đến D90 bằng phụ kiện nối răng siết hay nói một cách khác là phụ khiếu nại nối nhanh

- thực hiện phụ khiếu nại hàn lồng vào hay còn được gọi là hàn âm dương, như hàn ống ppr sử dụng máy hàn ppr.

Bạn đang xem: Báo giá ống nhựa hdpe tiền phong

*

QUY CÁCH PHỤ KIỆN HDPE

*

- khi quý khách hàng sử dụng ống nhựa hdpe tiền phong sẽ đưuọc cửa hàng chúng tôi hỗ trợ kỹ thuật gợi ý hàn ống tại dự án công trình và được cung cấp cho mượn sản phẩm công nghệ hàn hdpe đường kính từ D110 trở lên D2000

ỐNG HDPE CÓ MẤY LOẠI ?

ỐNG HDPE CẤP NƯỚC VÀ THOÁT NƯỚC

*

ỐNG HDPE 2 LỚP - THOÁT NƯỚC

*

ỐNG HDPE 2 VÁCH THOÁT NƯỚC

*

ỐNG HDPE 1 VÁCH THOÁT NƯỚC

*

BẢNG GIÁ ỐNG HDPE TIỀN PHONG 2022


*

GIÁ ỐNG NHỰA TIỀN PHONG MỚI NHẤT
BẢNG GIÁ ỐNG PVC TIỀN PHONG
BẢNG GIÁ ỐNG PPR CHỊU NHIỆT
BẢNG GIÁ ỐNG HDPE TRƠN
BẢNG GIÁ ỐNG HDPE 2 LỚP
BẢNG GIÁ ỐNG XOẮN HDPE LUỒN CÁP
BẢNG GIÁ ỐNG PVC CỨNG TRÒN LUỒN ĐIỆN

GIÁ VAN GANG - ỐNG NHỰA ĐN - ĐN - HS
BẢNG GIÁ VAN GANG SHINYI
BẢNG GIÁ KHỚP NỐI MỀM GANG
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA ĐỒNG NAI
BẢNG GIÁ ỐNG PVC VIỄN THÔNG
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA ĐỆ NHẤT
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HOA SEN
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA ĐẠT HOÀ
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA PPR DEKKO
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA STROMAN
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA PVC GIÁ RẺ
BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA HDPE 2 VÁCH ĐẠT HÒA

QUY CÁCH PHỤ KIỆN - PHỤ TÙNG ỐNG NHỰA
QUY CÁCH PHỤ KIỆN PVC
QUY CÁCH PHỤ KIỆN PPR
QUY CÁCH PHỤ KIỆN HDPE
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN PVC TIỀN PHONG
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN PPR TIỀN PHONG
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN HDPE TIỀN PHONG

QUY CÁCHĐƯỜNG KÍNH ỐNG NHỰA
QUY CÁCHỐNG NHỰAPVC
QUY CÁCHỐNG NHỰAPPR
QUY CÁCHỐNG NHỰAHDPE

CATALOGUE NHỰA TIỀN PHONG
CATALOGUE ỐNG NHỰA

*

Liên hệ ngay sẽ được báo giá xí nghiệp sản xuấtHỗ trợ giao hàng tận chân công trình

*

Bảng làm giá Ống Nhựa cùng Phụ khiếu nại HDPE chi phí Phong 2021

Bảng báo giá ống nhựa với phụ khiếu nại HDPE chi phí Phong 2021 cung cấp khu vực các tỉnh miền Nam. Tổng đại lý chuyên trưng bày vật tư ngành nước cam kết cung cung cấp nhựa tiền Phong chính hãng với chất lượng cao – bền vững – giá chiết khấu và giao hàng tận nơi mang đến quý khách.

Sản Phẩm Ống Nhựa và Phụ khiếu nại HDPE tiền Phong 2021

*

Catalogue Phụ Tùng Ống vật liệu bằng nhựa HDPE chi phí Phong tiên tiến nhất 2021

*

Hình Ảnh Phụ kiện Ống Nước HDPE chi phí Phong giá thấp 2020 – 2021

*

Sản Phẩm Ống nhựa HDPE tiền Phong bao gồm Hãng – giá Cạnh Tranh

*

 Phân Phối Ống Nước HDPE chi phí Phong giá bán Tốt 

Bảng làm giá Ống vật liệu nhựa HDPE chi phí Phong – PE 80 – 2021

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy bí quyết (mm)Bảng làm giá chưa VATThanh toán
1Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 80 – Phi 20Tiền Phong12.52.07.5458.300
162.39.09110.000
2Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 25Tiền Phong102.09.81810.800
12.52.311.45512.600
163.013.72715.100
3Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 80 – Phi 32Tiền Phong82.013.45514.800
102.415.72717.300
12.53.018.90920.800
163.622.63624.900
4Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 40Tiền Phong62.016.63618.300
82.420.09122.100
103.024.27326.700
12.53.729.18232.100
164.534.63638.100
5Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 50Tiền Phong62.425.81828.400
83.031.27334.400
103.737.36441.100
12.54.645.18249.700
165.653.54558.900
6Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 63Tiền Phong63.039.90943.900
83.849.72754.700
104.759.63665.600
12.55.871.81879.000
167.185.27393.800
7Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 75Tiền Phong63.656.72762.400
84.570.36477.400
105.685.27393.800
12.56.8100.455110.500
168.4120.818132.900
8Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 80 – Phi 90Tiền Phong64.391.273100.400
85.4101.909112.100
106.7120.818132.900
12.58.2144.545159.000
1610.1173.455190.800
9Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 110Tiền Phong65.3120.364132.400
86.6148.182163.000
108.1182.545200.800
12.510.0216.273237.900
1612.3262.545288.800
10Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 125Tiền Phong66.0155.091170.600
87.4189.364208.300
109.2232.909256.200
12.511.4281.455309.600
1614.0336.545370.200
11Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 140Tiền Phong66.7192.727212.000
88.3237.455261.200
1010.3290.364319.400
12.512.7347.182381.900
1615.7420.545462.600
12Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 160Tiền Phong67.7253.273278.600
89.5309.727340.700
1011.8380.909419.000
12.514.6456.364502.000
1617.9551.818607.000
13Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 180Tiền Phong68.6318.545350.400
810.7392.818432.100
1013.3481.636529.800
12.516.4578.818636.700
1620.1697.455767.200
14Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 200Tiền Phong69.6395.818435.400
811.9488.091536.900
1014.7599.455659.400
12.518.2714.091785.500
1622.4867.545954.300
15Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 225Tiền Phong610.8499.091549.000
813.4616.273677.900
1016.6740.455814.500
12.520.5893.182982.500
1625.21.073.1821.180.500
16Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 250Tiền Phong611.9610.636671.700
814.8757.364833.100
1018.4915.6361.007.200
12.522.71.116.9091.228.600
1627.91.325.6361.458.200
17Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 80 – Phi 280Tiền Phong613.4768.455845.300
816.6950.8181.045.900
1020.61.148.5451.263.400
12.525.41.399.7271.539.700
1631.31.660.7271.826.800
18Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 315Tiền Phong615.0965.9091.062.500
818.71.203.5451.323.900
1023.21.453.0911.598.400
12.528.61.749.5451.924.500
1635.22.112.7272.324.000
19Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 355Tiền Phong616.91.235.6361.359.200
821.11.516.9091.668.600
1026.11.844.8182.029.300
12.532.22.220.0002.442.000
1639.72.681.9092.950.100
20Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 400Tiền Phong619.11.556.9091.712.600
823.71.937.0912.130.800
1029.42.345.5452.580.100
12.536.32.817.4553.099.200
1644.73.412.0003.753.200
21Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 450Tiền Phong621.51.987.2732.186.000
826.72.436.0002.679.600
1033.12.970.0003.267.000
12.540.93.560.9093.917.000
1650.34.310.9094.742.000
22Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 500Tiền Phong623.92.430.8182.673.900
829.73.027.0913.329.800
1036.83.683.0914.051.400
12.545.44.429.8184.872.800
1655.85.342.0915.876.300
23Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 80 – Phi 560Tiền Phong626.73.332.7273.666.000
833.24.091.8184.501.000
1041.24.994.5455.494.000
12.550.86.032.7276.636.000
24Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 630Tiền Phong630.04.210.9094.632.000
837.45.182.7275.701.000
1046.36.312.7276.944.000
12.557.27.167.2737.884.000
25Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 80 – Phi 710Tiền Phong633.95.369.0915.906.000
842.16.586.3647.245.000
1052.28.031.8188.835.000
12.564.59.723.63610.696.000
26Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 80 – Phi 800Tiền Phong638.16.805.4557.486.000
847.48.351.8189.187.000
1058.88.578.1829.436.000
27Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 80 – Phi 900Tiền Phong642.98.610.9099.472.000
853.310.564.54511.621.000
1066.212.907.27314.198.000
28Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 80 – Phi 1000Tiền Phong847.710.639.09111.703.000
1059.313.056.36414.362.000
29Ống nhựa HDPE – PE 80 – Phi 1200Tiền Phong857.215.312.72716.844.000
1067.917.985.45519.784.000

Bảng báo giá Ống vật liệu bằng nhựa HDPE chi phí Phong – PE 100 – 2021

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy phương pháp (mm)Bảng làm giá chưa VATThanh toán
1Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 20Tiền Phong162,07.7278.500
202,39.09110.000
2Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 25Tiền Phong12.52,09.81810.800
162,311.72712.900
203,013.72715.100
3Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 32Tiền Phong102,013.18214.500
12.52,416.09117.700
163,018.81820.700
203,622.63624.900
4Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 40Tiền Phong82,016.63618.300
102,420.09122.100
12.53,024.27326.700
163,729.18232.100
204,534.63638.100
5Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 50Tiền Phong82,425.81828.400
103,030.81833.900
12.53,737.09140.800
164,645.27349.800
205,653.54558.900
6Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 63Tiền Phong83,040.09144.100
103,849.27354.200
12.54,759.72765.700
165,871.18278.300
207,185.27393.800
7Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 75Tiền Phong83,657.00062.700
104,570.27377.300
12.55,684.72793.200
166,8101.091111.200
208,4120.727132.800
8Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 90Tiền Phong84,390.00099.000
105,499.727109.700
12.56,7120.545132.600
168,2144.727159.200
2010,1173.273190.600
9Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 110Tiền Phong64,297.273107.000
85,3120.818132.900
106,6151.091166.200
12.58,1180.545198.600
1610,0218.000239.800
2012,3262.364288.600
10Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 125Tiền Phong64,8125.818138.400
86,0156.000171.600
107,4190.727209.800
12.59,2232.455255.700
1611,4282.000310.200
2014,0336.273369.900
11Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 140Tiền Phong65,4157.909173.700
86,7194.273213.700
108,3238.091261.900
12.510,3288.364317.200
1612,7349.636384.600
2015,7420.545462.600
12Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 160 Tiền Phong66,2206.909227.600
87,7255.091280.600
109,5312.909344.200
12.511,8376.273413.900
1614,6462.364508.600
2017,9551.636606.800
13Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 180Tiền Phong66,9258.545284.400
88,6321.182353.300
1010,7393.909433.300
12.513,3479.727527.700
1616,4581.636639.800
2020,1697.455767.200
14Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 200Tiền Phong67,7321.091353.200
89,6400.091440.100
1011,9493.636543.000
12.514,7587.818646.600
1618,2727.727800.500
2022,4867.727954.500
15Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 225Tiền Phong68,6402.818443.100
810,8503.818554.200
1013,4606.727667.400
12.516,6743.091817.400
1620,5889.727978.700
2025,21.073.1821.180.500
16Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 250Tiền Phong69,6499.000548.900
811,9614.818676.300
1014,8751.727826.900
12.518,4923.9091.016.300
1622,71.106.9091.217.600
2027,91.324.3641.456.800
17Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 280Tiền Phong610,7618.818680.700
813,4784.273862.700
1016,6936.6361.030.300
12.520,61.158.3641.274.200
1625,41.387.2731.526.000
2031,31.658.8181.824.700
18Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 315Tiền Phong612,1789.091868.000
815,0982.4551.080.700
1018,71.192.7271.312.000
12.523,21.448.8181.593.700
1628,61.756.0001.931.600
2035,22.113.1822.324.500
19Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 355Tiền Phong613,61.002.2731.102.500
816,91.235.4551.359.000
1021,11.515.7271.667.300
12.526,11.837.5452.021.300
1632,22.229.2732.452.200
2039,72.680.7272.948.800
20Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 400Tiền Phong615,31.264.4551.390.900
819,11.584.3641.742.800
1023,71.926.0002.118.600
12.529,42.326.3642.559.000
1636,32.841.0003.125.100
2044,73.414.1823.755.600
21Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 450Tiền Phong617,21.615.9091.777.500
821,51.988.7272.187.600
1026,72.433.7272.677.100
12.533,12.941.3643.235.500
1640,93.595.9093.955.500
2050,34.316.0914.747.700
22Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 500Tiền Phong619,11.967.9092.164.700
823,92.467.0912.713.800
1029,73.026.4553.329.100
12.536,83.660.5454.026.600
1645,44.457.5454.903.300
2055,85.338.5455.872.400
23Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 560Tiền Phong621,42.702.7272.973.000
826,73.332.7273.666.000
1033,24.091.8184.501.000
12.541,24.994.5455.494.000
1650,86.032.7276.636.000
24Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 630Tiền Phong830,04.210.9094.632.000
1037,45.182.7275.701.000
12.546,36.312.7276.944.000
1657,27.167.2737.884.000
25Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 710Tiền Phong627,24.360.0004.796.000
833,95.369.0915.906.000
1042,16.586.3647.245.000
12.552,28.031.8188.835.000
1664,59.723.63610.696.000
2030,65.521.8186.074.000
26Ống vật liệu bằng nhựa HDPE – PE 100 – Phi 800Tiền Phong838,16.805.4557.486.000
1047,48.351.8189.187.000
12.558,88.578.1829.436.000
27Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 900Tiền Phong634,46.983.6367.682.000
842,98.610.9099.472.000
1053,310.564.54511.621.000
12.566,212.907.27314.198.000
28Ống nhựa HDPE – PE 100 – Phi 1000Tiền Phong638,28.617.2739.479.000
847,710.639.09111.703.000
1059,313.056.36414.362.000
12.572,515.720.90917.293.000
29Ống vật liệu nhựa HDPE – PE 100 – Phi 1200Tiền Phong645,912.411.81813.653.000
857,215.312.72716.844.000
1067,917.985.45519.784.000

Bảng báo giá Ống vật liệu bằng nhựa Gân Sóng HDPE 2 Lớp chi phí Phong – 2021

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuMã HiệuBảng làm giá chưa VATThanh toán
1Ống nhựa Gân Sóng HDPE 2 Lớp – Phi 150Tiền PhongSN4316.000347.600
SN8354.000389.400
2Ống nhựa Gân Sóng HDPE 2 Lớp – Phi 200Tiền PhongSN4455.000500.500
SN8510.000561.000
3Ống vật liệu nhựa Gân Sóng HDPE 2 Vách – Phi 250Tiền PhongSN4600.000660.000
SN8672.000739.200
4Ống vật liệu bằng nhựa Gân Sóng HDPE 2 Lớp – Phi 300Tiền PhongSN4645.000709.500
SN8800.000880.000
5Ống vật liệu nhựa Gân Sóng HDPE 2 Lớp – Phi 400Tiền PhongSN41.110.0001.221.000
SN81.463.0001.609.300
6Ống vật liệu bằng nhựa Gân Sóng HDPE 2 Lớp – Phi 500Tiền PhongSN41.660.0001.826.000
SN82.400.0002.640.000
7Ống vật liệu nhựa Gân Sóng HDPE 2 Lớp – Phi 600Tiền PhongSN42.488.0002.736.800
SN83.012.0003.313.200
8Ống nhựa Gân Sóng HDPE 2 Lớp – Phi 800Tiền PhongSN44.232.0004.655.200
SN85.594.0006.153.400

Bảng làm giá Ống vật liệu bằng nhựa Gân Xoắn HDPE 2 Vách tiền Phong – 2021

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuLoạiBảng báo giá chưa VATThanh toán
1Ống vật liệu nhựa Gân Xoắn 2 Vách HDPE – Phi 200Tiền Phong413,182454,500
2Ống vật liệu bằng nhựa Gân Xoắn 2 Vách HDPE – Phi 250Tiền PhongI544,364598,800
3Ống vật liệu nhựa Gân Xoắn 2 Vách HDPE – Phi 300Tiền PhongII585,636644,200
I419,545461,500
4Ống vật liệu bằng nhựa Gân Xoắn 2 Vách HDPE – Phi 400Tiền PhongI1,003,8181,104,200
II710,364781,400
5Ống nhựa Gân Xoắn 2 Vách HDPE – Phi 500Tiền PhongI1,499,3641,649,300
II1,039,9091,143,900
6Ống vật liệu bằng nhựa Gân Xoắn 2 Vách HDPE – Phi 600Tiền PhongI2,244,5452,469,000
II1,438,9091,582,800
7Ống nhựa Gân Xoắn 2 Vách HDPE – Phi 800Tiền PhongI3,813,3644,194,700
II2,450,5452,695,600

Bảng làm giá Phụ khiếu nại Ống nhựa HDPE Tiền Phong – 2021

Công tía Giá Phụ khiếu nại Nối thẳng Ống Nước HDPE – PN 80 – PN 100

Đơn vị tính: đồng/cái

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách(∅)Bảng làm giá chưa VATThanh toán
8 Phụ kiện Ống nhựa HPDE – PN80, PN100: co Phun (Nối Góc 90 độ)Tiền Phong162021.09123.200
162524.18226.600
163233.09136.400
164052.63657.900
165068.18275.000
1663114.364125.800
1075158.091173.900
1090268.909295.800
9Phụ khiếu nại Ống vật liệu nhựa HPDE – PN80, PN100: teo Ren xung quanh Phun (Nối Góc 90 độ ren ngoài)Tiền Phong1620 x 1/2″12.54513.800
1620 x 3/4″12.54513.800
1625 x 1/2″14.81816.300
1625 x 3/4″14.18215.600
1632 x 1″23.36425.700
1640 x 11/4″41.27345.400
1650 x 11/2″59.27365.200
1663 x 2″91.727100.900
Bảng Báo Giá mới nhất 2021: Phụ Kiện tía Chạc Nối Ống Nước HDPE – PN 80 – PN 100

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Bảng báo giá chưa VATThanh toán
10Phụ khiếu nại Ống vật liệu bằng nhựa HPDE – PN80, PN100: Chữ Tê ba Chạc 90 độ Phun Tiền Phong162021.45523.600
162530.72733.800
163235.63639.200
164069.54576.500
1650111.455122.600
1663133.636147.000
1075211.818233.000
1090395.364434.900
11Phụ kiện Ống nhựa HPDE – PN80, PN100: Chữ Tê bố Chạc 90 độ Phun chuyển Bậc (Tê rút, cơ giảm)Tiền Phong1625-2043.00039.091
1632-2058.40053.091
1632-2559.10053.727
1640-2070.00063.636
1640-2576.90069.909
1640-3271.80065.273
1650 – 2585.20077.455
1650 – 32108.60098.727
1650 – 40105.20095.636
1663 – 25121.100110.091
1663 – 32122.900111.727
1663 – 40128.500116.818
1663 – 50130.100118.273
1075 – 50256.800233.455
1075 – 63232.800211.636
1090 – 63414.700377.000
1090 – 75445.900405.364
Đơn giá bán Vật tứ Nối Ống Nước HDPE – PN 80 – PN 100: tiên tiến nhất Năm Nay

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách Bảng báo giá chưa VATThanh toán
12Phụ kiện Ống vật liệu nhựa HPDE – PN80, PN100: Đai Khởi ThủyTiền Phong1632 x 1/2″21.09123.200
1632 x 3/4″21.09123.200
1640 x 1/2″31.00034.100
1640 x 3/4″31.00034.100
1650 x 1/2″37.81841.600
1650 x 3/4″37.81841.600
1650 x 1″37.81841.600
1663 x 1/2″53.72759.100
1663 x 3/4″53.72759.100
1663 x 1″53.72759.100
1663 x 1.1/4″57.54563.300
1675 x 1/2″68.18275.000
1675 x 3/4″68.18275.000
1675 x 1″68.18275.000
1675 x 1.1/4″72.36479.600
1675 x 1.1/2″72.36479.600
1675 x 2″75.27382.800
1690 x 1/2″81.63689.800
1690 x 3/4″81.63689.800
1690 x 1″81.63689.800
1690 x 1.1/2″81.63689.800
1690 x 1.1/4″84.54593.000
1690 x 2″84.54593.000
16110 x 1/2″129.273142.200
16110 x 3/4″129.273142.200
16110 x 1″122.636134.900
16110 x 1.1/2″113.818125.200
16110 x 1.1/4″113.818125.200
16110 x 2″122.636134.900
13Phụ khiếu nại Ống nhựa HPDE – PN80, PN100: Đai lên đường Ren vào ĐồngTiền Phong1650 x 1/2″46.27350.900
1650 x 3/4″73.81881.200
1663 x 1/2″72.81880.100
1663 x 3/4″87.09195.800
1675 x 1/2″88.45597.300
1690 x 3/4″136.636150.300
1690 x 1/2″134.636148.100
16110 x 1/2″173.545190.900
16110 x 3/4″193.182212.500
 14Phụ khiếu nại Ống vật liệu bằng nhựa HPDE – PN80, PN100: Đai xuất hành Kiểu 2Tiền Phong1650 – 2050.36455.400
1650 – 2556.90962.600
1663 – 2065.45572.000
1663 – 2571.63678.800

Bảng làm giá Phụ khiếu nại Ống vật liệu nhựa Gân Xoắn HDPE 2 Lớp Tiền Phong – 2021

Đơn vị tính: đồng/mét

STTSản phẩmThương hiệuQuy cách(∅)Bảng làm giá chưa VATThanh toán
1Tấm Hàn nhiệt Co thường thì (Nối Ống Gân 2 Lớp HDPE)Tiền Phong200256,000281,600
250299,000328,900
300367,000403,700
400559,000614,900
500759,000834,900
600998,0001,097,800
8001,348,0001,482,800
2Tấm Hàn nhiệt Cơ Điện Trở (Nối Ống Gân 2 Lớp HDPE)Tiền Phong200409,600450,560
250478,400526,240
300587,200645,920
400894,400983,840
5001,214,0001,335,400
6001,596,8001,756,480
8002,156,8002,372,480
3Đai Inox (Nối Ống Gân 2 Lớp HDPE)Tiền Phong200264,300290,730
250293,000322,300
300378,800416,680
400529,700582,670
500848,400933,240
600997,1001,096,810
8001,718,8001,890,680

Bảng giá bán ống và phụ khiếu nại nhựa chi phí Phong khu vực miền nam phân phối tại TPHCM (quận 1. Quận 2. Quận 3. Quận 4. Quận 5. Quận 6. Quận 7. Quận 8. Quận 9. Quận 10. Quận 11. Quận 12. Quận Bình Tân. Quận Bình Thạnh. Quận Tân Bình. Quận Phú Nhuận. Quận Tân Phú. Quận Thủ Đức. Thị trấn Hóc Môn. Huyện cần Giờ. Huyện đơn vị Bè.

Xem thêm: Công ty cổ phần nhựa sinh thái việt nam (hà nội), công ty cổ phần nhựa sinh thái việt nam

Thị xã Bình Chánh. Thị xã Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An. Đồng Tháp. Chi phí Giang. An Giang. Bến Tre. Vĩnh Long. Trà Vinh. Hậu Giang. Kiên Giang. Sóc Trăng. Bạc tình Liêu. Cà Mau. Bình Phước. Bình Dương. Đồng Nai. Tây Ninh. Bà Rịa-Vũng Tàu. Đà Nẵng. Quảng Nam. Quảng Ngãi. Bình Định. Phú Yên. Khánh Hòa. Ninh Thuận. Bình Thuận. Kon Tum. Gia Lai. Đắk Lắk. Đắk Nông. Lâm Đồng….