Bảng Giá Ống Tiền Phong Mới Nhất 2023, Bảng Giá Ống Nhựa Tiền Phong Mới Nhất 2023

-
PVC Tiền Phong Mới Nhất 2023 để khách hàng có căn cứ kiểm tra giá của nhà sản xuất khi mua hàng. Bảng Giá Giá Ống Nhựa PVC Tiền Phong 2023 bao gồm: Bảng Giá Ống u
PVC hệ Inch, Bảng Giá Ống u
PVC hệ mét, Bảng giá phụ kiện u
PVC thoát hệ mét.

Bạn đang xem: Bảng giá ống tiền phong

Mua Ống Nhựa
PVC Tiền Phong Chiết Khấu Cao Ở Đâu?

Công ty Phú Xuân là đơn vị phân phối chính thức của Nhựa Tiền Phongvì vậy chúng tôi cam kết với quý khách hàng các chính sách bánhàng tốt nhất như saunhư sau:Chiết Khấu
Cao Nhất - Giao Hàng Tận Nơi- Đầy Đủ CO, CQ

Mọi nhu cầu Báo Giá Ống Nhựa PVC Tiền Phongquý khách hàng vui lòng liên hệ theo thông tin sau để được báo giá tốt

Văn Phòng: 686/18C Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Tp HCM

gmail.com

Bảng Giá Ống PVC Hệ Inch
Tiền Phong Mới Nhất

Đơn giá: VNĐ/Mét

ĐƯỜNG KÍNH (D-PHI)

ĐỘ DÀY ()

ÁP SUẤT (PN-Bar)

GIÁ CHƯA VAT

GIÁ BÁN

Ống PVC D21 Tiền Phong

1.2

9

5,818

6,400

1.4

12

7,000

7,700

1.6

15

8,091

8,900

2.5

20

11,909

13,100

Ống PVC D27 Tiền Phong

1.4

9

8,909

9,800

1.6

10

10,545

11,600

1.8

12

11,636

12,800

2.5

17

15,091

16,600

3

20

18,273

20,100

Ống PVC D34 Tiền Phong

1.3

6

10,727

11,800

1.6

9

13,000

14,300

2

12

16,182

17,800

2.5

15

19,455

21,401

3

18

23,273

25,600

Ống PVC D42 Tiền Phong

1.4

6

14,818

16,300

1.7

7

17,636

19,400

2.1

9

21,545

23,700

2.5

12

24,636

27,100

3

15

30,364

33,400

Ống PVC D49 Tiền Phong

1.45

5

17,000

18,700

1.9

8

22,091

24,300

2.4

9

28,182

31,000

2.5

9

29,455

32,401

3

12

35,091

38,600

Ống PVC D60 Tiền Phong

1.5

4

22,091

24,300

2

6

29,727

32,700

2.3

6

34,182

37,600

2.8

9

41,091

45,200

3

9

44,091

48,500

4

12

58,727

64,600

Ống PVC D90 Tiền Phong

1.7

3

37,818

41,600

2.1

4

47,364

52,100

2.6

5

58,091

63,900

2.9

6

64,273

70,700

3

6

66,364

73,000

3.8

9

82,909

91,200

5

12

109,545

120,500

Ống PVC D114 Tiền Phong

2.4

4

68,545

75,400

2.9

4

81,091

89,200

3.2

5

90,455

99,501

3.5

6

99,364

109,300

3.8

6

106,455

117,101

4.9

9

136,364

150,000

5

9

140,182

154,200

7

12

192,909

212,200

Ống PVC D168 Tiền Phong

3.5

4

145,000

159,500

4.3

5

178,273

196,100

4.5

5

190,455

209,501

5

6

208,909

229,800

6.5

7

278,727

306,600

7

8

288,545

317,400

7.3

9

298,273

328,100

9.2

12

374,000

411,400

Ống PVC D220 Tiền Phong

5.1

5

276,182

303,800

6.6

6

355,182

390,700

8.7

9

463,364

509,700

11.4

12

608,909

669,800

*

DOWLOAD BẢNG GIÁ ỐNGPVCTIỀN PHONG HỆ INCH (BS) MỚI NHẤT

****************************

DOWLOAD BẢNG GIÁ ỐNGPVCTIỀN PHONG HỆ MÉT (ISO MỚI) NHẤT

***********************************

DOWLOAD BẢNG GIÁ PHỤ KIỆNPVCTIỀN PHONG HỆ MÉT (ISO MỚI) NHẤT

Bảng Giá Ống PVC ISO Tiền Phong (Hệ Mét)Mới Nhất

ĐƯỜNG KÍNH (D-PHI)

ĐỘ DÀY (mm)

ÁP SUẤT (PN-Bar)

GIÁ CHƯA VAT

GIÁ BÁN

Ống PVC ISO D21 Tiền Phong

1.2

10

8,545

9,400

1.5

12.5

9,273

10,200

1.6

16

11,182

12,300

2.4

25

13,091

14,400

Ống PVC ISO D27 Tiền Phong

1

4

8,636

9,500

1.3

10

10,818

11,900

1.6

12.5

12,727

14,000

2

16

14,182

15,600

3

25

20,091

22,100

Ống PVC ISO D34 Tiền Phong

1

4

11,182

12,300

1.3

8

13,091

14,400

1.7

10

16,091

17,700

2

12.5

19,545

21,500

2.6

16

22,364

24,600

3.8

25

33,091

36,400

Ống PVC ISO D42 Tiền Phong

1.2

4

16,727

18,400

1.5

6

18,727

20,600

1.7

8

22,000

24,200

2

10

25,091

27,600

2.5

12.5

29,455

32,401

3.2

16

36,455

40,101

4.7

25

49,000

53,900

Ống PVC ISO D48 Tiền Phong

1.6

6

22,909

25,200

1.9

8

26,182

28,800

2.3

10

30,182

33,200

2.9

12.5

36,545

40,200

3.6

16

45,909

50,500

5.4

25

65,818

72,400

Ống PVC ISO D60 Tiền Phong

1.5

5

30,455

33,501

1.8

6

37,182

40,900

2.3

8

43,273

47,600

2.9

10

52,273

57,500

3.6

12.5

65,545

72,100

4.5

16

78,727

86,600

6.7

25

115,727

127,300

Ống PVC ISO D75 Tiền Phong

1.5

4

35,727

39,300

1.9

5

41,636

45,800

2.2

6

47,182

51,900

2.9

8

61,455

67,601

3.6

10

76,182

83,800

4.5

12.5

95,818

105,400

5.6

16

115,727

127,300

8.4

25

167,182

183,900

Ống PVC ISO D90 Tiền Phong

1.5

3

43,545

47,900

1.8

4

49,818

54,800

2.2

5

58,273

64,100

2.7

6

67,364

74,100

3.5

8

88,364

97,200

4.3

10

109,636

120,600

5.4

12.5

136,273

149,900

6.7

16

164,636

181,100

10.1

25

237,636

261,400

Ống PVC ISO D110 Tiền Phong

1.9

3

65,818

72,400

2.2

4

74,455

81,901

2.7

5

86,727

95,400

3.2

6

98,727

108,600

4.2

8

138,364

152,200

5.3

10

165,545

182,100

6.6

12.5

204,364

224,800

8.1

16

247,727

272,500

12.3

25

352,364

387,600

Ống PVC ISO D125 Tiền Phong

2.5

4

91,545

100,700

3.1

5

107,273

118,000

3.7

6

127,000

139,700

4.8

8

161,273

177,400

6

10

203,000

223,300

7.4

12.5

248,909

273,800

9.2

16

305,364

335,900

14

25

436,182

479,800

Ống PVC ISO D140 Tiền Phong

2.8

4

113,909

125,300

3.5

5

134,091

147,500

4.1

6

158,000

173,800

5.4

8

211,364

232,500

6.7

10

258,727

284,600

8.3

12.5

318,182

350,000

10.3

16

390,545

429,600

15.7

25

552,000

607,200

Ống PVC ISO D160 Tiền Phong

2.5

3

116,182

127,800

3.2

4

152,091

167,300

4

5

177,273

195,000

4.7

6

204,636

225,100

6.2

8

264,727

291,200

7.7

10

335,909

369,500

9.5

12.5

412,364

453,600

11.8

16

507,091

557,800

17.9

25

718,545

790,400

Ống PVC ISO D180 Tiền Phong

3.6

4

187,273

206,000

4.4

5

217,273

239,000

5.3

6

258,636

284,500

6.9

8

330,364

363,400

8.6

10

422,727

465,000

10.7

12.5

523,636

576,000

13.3

16

642,455

706,701

Ống PVC ISO D200 Tiền Phong

3.2

3

217,909

239,700

3.9

4

228,545

251,400

4.9

5

276,091

303,700

5.9

6

321,091

353,200

7.7

8

409,818

450,800

9.6

10

525,000

577,500

11.9

12.5

647,182

711,900

14.7

16

790,455

869,501

Ống PVC ISO D225 Tiền Phong

4.4

4

280,091

308,100

5.5

5

336,636

370,300

6.6

6

399,091

439,000

8.6

8

518,182

570,000

10.8

10

664,636

731,100

13.4

12.5

821,455

903,601

16.6

16

982,636

1,080,900

Ống PVC ISO D250 Tiền Phong

3.9

3

294,545

324,000

4.9

4

367,182

403,900

6.2

5

442,727

487,000

7.3

6

516,636

568,300

9.6

8

667,818

734,600

11.9

10

844,182

928,600

14.8

12.5

1,045,545

1,150,100

18.4

16

1,275,364

1,402,900

Ống PVC ISO D280 Tiền Phong

5.5

4

440,273

484,300

6.9

5

526,545

579,200

8.2

6

620,273

682,300

10.7

8

796,909

876,600

13.4

10

1,092,909

1,202,200

16.6

12.5

1,254,636

1,380,100

20.6

16

1,529,636

1,682,600

Ống PVC ISO D315 Tiền Phong

6.2

4

556,545

612,200

7.7

5

660,727

726,800

9.2

6

792,727

872,000

12.1

8

996,000

1,095,600

15

10

1,378,909

1,516,800

18.7

12.5

1,588,909

1,747,800

23.2

16

1,934,000

2,127,400

Ống PVC ISO D355 Tiền Phong

7

4

703,091

773,400

8.7

5

863,273

949,600

10.4

6

1,027,000

1,129,700

13.6

8

1,332,727

1,466,000

16.9

10

1,638,727

1,802,600

21.1

12.5

2,022,455

2,224,701

26.1

16

2,463,727

2,710,100

Ống PVC ISO D400 Tiền Phong

7.8

4

882,273

970,500

9.8

5

1,097,000

1,206,700

11.7

6

1,304,636

1,435,100

15.3

8

1,689,000

1,857,900

19.1

10

2,086,545

2,295,200

23.7

12.5

2,558,182

2,814,000

30

16

3,219,636

3,541,600

Ống PVC ISO D450 Tiền Phong

8.8

4

1,119,727

1,231,700

11

5

1,386,636

1,525,300

13.2

6

1,654,455

1,819,901

17.2

8

2,136,273

2,349,900

21.5

10

2,646,455

2,911,101

Ống PVC ISO D500 Tiền Phong

9.8

4

1,468,545

1,615,400

12.3

6

1,751,091

1,926,200

15.3

8

-

19.1

10

2,619,545

2,881,500

23.9

12.5

-

29.7

16

-

Ống PVC ISO D560 Tiền Phong

13.7

6

2,125,818

2,338,400

17.2

8

-

21.4

10

-

26.7

12.5

-

Ống PVC ISO D630 Tiền Phong

15.4

6

2,689,818

2,958,800

19.3

8

3,224,182

3,546,600

24.1

10

-

30

12.5

-

Ống PVC ISO D710 Tiền Phong

17.4

6

4,245,636

4,670,200

21.8

8

5,271,818

5,799,000

27.2

10

-

Ống PVC ISO D800 Tiền Phong

19.6

6

-

24.5

8

-

30.6

10

-

Chính Sách
Bán Hàng Ống u
PVC Nhựa
Tiền Phong

- Căn cứ và giá trị đơn hàng Phú Xuân sẽ cân đối mức Chiết Khấu Cao Nhất Ống PVCTiền Phong cho khách hàng,với lợi thế là đơn vị chuyên cung cấp hàng cho các công trình dự án lớn vì vậy Phú Xuân luôn có giá đầu vào rẻ nhất để cung cấp cho quý khách hàng.

- Hỗ trợ giao hàng tới tận công trình

- Hỗ trợ cho mượn máy hàn thi công

- Hỗ trợ kỹ thuật tư vấn khi phát sinh các vấn đề trong quá trình thi công

- Chính sách thanh toán linh hoạt khi mua hàng

- Cung cấp miễn phí ống mẩu, hồ sơ chứng từ cần thiết

Phân Phối Ống Nhựa Tiền Phong Khu Vực Miền Trung

- Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phongtại Đà Nẵng

- Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Quảng Nam

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Quảng Nam

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Quảng Nghãi

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Bình Định

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Phú Yên

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Khánh Hòa

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Ninh Thuận

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Bình Thuận

Phân Phối Nhựa Tiền Phong Khu Vực Miền Đồng

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Vũng Tàu

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Đồng Nai

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Tp HCM

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Tây Ninh

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Bình Dương

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Bình Phước

Phân Phối Nhựa Tiền Phong Khu Vực Miền Tây

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại An Giang

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Bạc Liêu

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Bến Tre

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Cà Mau

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Cần Thơ

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Đồng Tháp

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Hậu Giang

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Kiên Giang

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Long An

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Sóc Trăng

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Tiền Giang

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Trà Vinh

-Phân Phối Ống Nhựa PVC Tiền Phong tại Vĩnh Long

Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng đều nghe qua cái tên ống nhựa Tiền Phong. Từ lâu thương hiệu này đã để lại tên tuổi, dấu ấn của mình trong ngành công nghiệp chế tạo và sản xuất nhựa hàng đầu Việt Nam. Bài viết dưới đây Điện Nước Tiến Thành sẽ gửi tới quý khách hàng bảng giá ống nhựa Tiền Phong 2023 được cập nhật mới nhất


Sơ lược về hãng ống nhựa Tiền Phong

Ống nhựa PVC Tiền Phòng có 2 loại là ống nhựa PVC mềm và ống nhựa PVC cứng ( ống u
PVC )Ống nhựa PPR Tiền Phong có 4 loại: ống nhựa PPR PN10, ống nhựa PPR PN16, ống nhựa PPR PN20 và ống nhựa PPR PN25Ống nhựa HDPE Tiền Phong gồm: ống nhựa đen, ống HDPE sọc xanh, ống dẫn nước sạch, ống nhựa chịu áp lực HDPE, ống nhựa HDPE 2 lớp và ống thoát nước thải.

Xem thêm: Chương trình tour du lịch khởi hành từ đà lạt 3n3đ chương trình mới nhất 2023

Có thể điểm qua những ưu điểm vượt trội của các sản phẩm nhựa Tiền Phong có được mà những thương hiệu khác không có như:

Sản phẩm ống nhựa Tiền phong đều có khả năng thích nghi tốt với nhiệt độ môi trường khắc nghiệt đặc biệt là thời tiết và khí hậu tại Việt Nam
Mỗi dòng ống đều có khả năng chống oxy hóa cao, đặc biệt là không bị biến dạng, thay đổi theo thời gian
Với bề mặt trơn nhẵn, sản phẩm giúp tốc độ lưu thông trong cống nhanh hơn

Nguyên liệu sản xuất có chất lượng tốt, thân thiện, an toàn với môi trường và thường có tuổi thọ cao.

Bảng giá ống nhựa Tiền Phong 2023

Ống nhựa Tiền Phong luôn dẫn đầu về chất lượng cũng như sản lượng tiêu thụ ống trên thị trường hiện nay. Sản phẩm được các nhà đầu tư, người tiêu dùng tin tưởng lựa chọn sử dụng. Và dưới đây là bảng giá ống nhựa Tiền Phong.

Bảng giá ống nhựa u
PVC Tiền Phong

STTTÊN SÀN PHÁM(DN – DK DANH NGHÍA – MM)CLASSÁPSUÁT(PN)CHIỀUDÀY(MM)ĐVTĐƠN GIÁ
Chưa VATThanh toán
121 Thoát1.00m6,5457,200
2Ống nhựa upvc Tiền Phong 21010.01.20m8,0008,800
3Ống nhựa upvc Tiền Phong 21112.51.50m8,7279,600
4Ống nhựa upvc Tiền Phong 21216.01.60m10,54511,600
5Ống nhựa upvc Tiền Phong 21325.02.40m12,36413,600
627 Thoát1.00m8,0918,900
7Ống nhựa upvc Tiền Phong 27010.01.30m10,18211,200
8Ống nhựa upvc Tiền Phong 27112.51.60m12,00013,200
9Ống nhựa upvc Tiền Phong 27216.02.00m13,27314,600
10Ống nhựa upvc Tiền Phong 27325.03.00m18,81820,700
1134 Thoát1.00m10,54511,600
12Ống nhựa upvc Tiền Phong 3408.01.30m12,36413,600
13Ống nhựa upvc Tiền Phong 34110.01.70m15,09116,600
14Ống nhựa upvc Tiền Phong 34212.52.00m18,36420,200
15Ống nhựa upvc Tiền Phong 34316.02.60m21,09123,200
16Ống nhựa upvc Tiền Phong 34425.03.80m31,09134,200
1742 Thoát1.20m15,72717,300
18Ống nhựa upvc Tiền Phong 4206.01.50m17,63619,400
19Ống nhựa upvc Tiền Phong 4218.01.70m20,63622,700
20Ống nhựa upvc Tiền Phong 42210.02.00m23,54525,900
21Ống nhựa upvc Tiền Phong 42312.52.50m27,63630,400
22Ống nhựa upvc Tiền Phong 42416.03.20m34,27337,700
23Ống nhựa upvc Tiền Phong 42525.04.70m46,00050,600
2448 Thoát1.40m18,36420,200
25Ống nhựa upvc Tiền Phong 4806.01.60m21,54523,700
26Ống nhựa upvc Tiền Phong 4818.01.90m24,54527,000
27Ống nhựa upvc Tiền Phong 48210.02.30m28,36431,200
28Ống nhựa upvc Tiền Phong 48312.52.90m34,36437,800
29Ống nhựa upvc Tiền Phong 48416.03.60m43,18247,500
30Ống nhựa upvc Tiền Phong 48525.05.40m61,81868,000
3160 Thoát1.401.50m23,90926,300
32Ống nhựa upvc Tiền Phong 6005.0m28,636 31,500
33Ống nhựa upvc Tiền Phong 6016.01.80m34,90938.400
34Ống nhựa upvc Tiền Phong 6028.02.30m40,63644,700
35Ống nhựa upvc Tiền Phong 60310.02.90m49,09154,000
36Ống nhựa upvc Tiền Phong 60412.53.60m61,63667,800
37Ống nhựa upvc Tiền Phong 60516.04.50m74,00081,400
38Ống nhựa upvc Tiền Phong 60625.06.70m108,818119,700
3963 Thoát5.01.60m28,18231,000
40Ống nhựa upvc Tiền Phong 636.01.90m33,18236,500
41Ống nhựa upvc Tiền Phong 638.02.50m41,36445,500
42Ống nhựa upvc Tiền Phong 6310.03.00m51,81857,000
43Ống nhựa upvc Tiền Phong 6312.53.80m64,27370,700
44Ống nhựa upvc Tiền Phong 6316.04.70m78,54586,400
4575 Thoát1.50m33,54536,900
46Ống nhựa upvc Tiền Phong 7505.01.90m39,18243,100
47Ống nhựa upvc Tiền Phong 7516.02.20m44,27348,700
48Ống nhựa upvc Tiền Phong 7528.02.90m57,81863,600
49Ống nhựa upvc Tiền Phong 75310.03.60m71,54578,700
50Ống nhựa upvc Tiền Phong 75412.54.50m90,09199,100
51Ống nhựa upvc Tiền Phong 75516.05.60m108,818119,700
52Ống nhựa upvc Tiền Phong 75625.08.40m157,091172,800
5390 Thoát1.50m41,00045,100
54Ống nhựa upvc Tiền Phong 9004.01.80m46,81851,500
55Ống nhựa upvc Tiền Phong 9015.02.20m54,72760,200
56Ống nhựa upvc Tiền Phong 9026.02.70m63,36469,700
57Ống nhựa upvc Tiền Phong 9038.03.50m83,09191,400
58Ống nhựa upvc Tiền Phong 90410.04.30m 103,091113,400
59Ống nhựa upvc Tiền Phong 90512.55.40m128,000140,800
60Ống nhựa upvc Tiền Phong 90616.06.70m154,727170,200
61Ống nhựa upvc Tiền Phong 90725.010.10m223,364245,700
62110 Thoátt.90m6t ,81868,000
63Ống nhựa upvc Tiền Phong 11004.02.20m69,90976,900
64Ống nhựa upvc Tiền Phong 11015.02.70m81,54589,700
65Ống nhựa upvc Tiền Phong 11026.03.20m92;818102,100
66Ống nhựa upvc Tiền Phong 11038.04.20m130,000143,000
67Ống nhựa upvc Tiền Phong 110410.05.30m155,636171,200
68Ống nhựa upvc Tiền Phong 110512.56.60m192,091211,300
69Ống nhựa upvc Tiền Phong 110616.08.10m232,818256,100
70Ống nhựa upvc Tiền Phong 110725.012.30m331,182364,300
71125 Thoát2.00m68,27375,100
72Ống nhựa upvc Tiền Phong 1254.02.50m86,00094,600
73Ống nhựa upvc Tiền Phong 12515.03.10m100,818110,900
74Ống nhựa upvc Tiền Phong 12526.03.70m119,364131,300
75Ống nhựa upvc Tiền Phong 12538.04.80m151,545166,700
76Ống nhựa upvc Tiền Phong 125410.06.00m190,818209,900
77Ống nhựa upvc Tiền Phong 125512.57.40m234,000257,400
78Ống nhựa upvc Tiền Phong 125616.09.20m287,000315,700
79Ống nhựa upvc Tiền Phong 1257 25.014.00m409,909450,900
80140 Thoát2.20m84,09192,500
81Ống nhựa upvc Tiền Phong 1404.02.80m107,091117,800
82Ống nhựa upvc Tiền Phong 14015.03.50m126,000138,600
83Ống nhựa upvc Tiền Phong 14026.04.10m148,545163,400
84Ống nhựa upvc Tiền Phong 14038.05.40m198,636218,500
85Ống nhựa upvc Tiền Phong 140410.06.70m243,182267,500
86Ống nhựa upvc Tiền Phong 140512.58.30m299,000328,900
87Ống nhựa upvc Tiền Phong 140616.010.30m 367,091403,800
88Ống nhựa upvc Tiền Phong 140725.015.70m518,727570,600
89160 Thoát2.50m109,182120,100
90Ống nhựa upvc Tiền Phong 1604.03.20m143,000157,300
91Ống nhựa upvc Tiền Phong 16015.04.00m166,636183,300
92Ống nhựa upvc Tiền Phong 16026.04.70m192,364211,600
93Ống nhựa upvc Tiền Phong 16038.06.20m248,818273,700
94Ống nhựa upvc Tiền Phong 160410.07.70m315,727347,300
95Ống nhựa upvc Tiền Phong 160512.59.50m387,545426,300
96Ống nhựa upvc Tiền Phong 160616.011.80m476,545524,200
97Ống nhựa upvc Tiền Phong 160725.017.90m675,273742,800
98180 Thoát2.80m137,182150,900
99Ống nhựa upvc Tiền Phong 1804.03.60m176,000193,600
100Ống nhựa upvc Tiền Phong 18015.04.40m204,182224,600
101Ống nhựa upvc Tiền Phong 18026.05.30m243,091267,400
102Ống nhựa upvc Tiền Phong 18038.06.90m310,545341,600
103Ống nhựa upvc Tiền Phong 180410.08.60m397,273437,000
104Ống nhựa upvc Tiền Phong 180512.510.70m492,182541,400
105Ống nhựa upvc Tiền Phong 180616.013.30m603,818664,200
106200 Thoát3.20m204,818225,300
107Ống nhựa upvc Tiền Phong 2004.03.90m214,818236,300
108Ống nhựa upvc Tiền Phong 20015.04.90m259,545285,500
109Ống nhựa upvc Tiền Phong 20026.05.90m301,818332,000
110Ống nhựa upvc Tiền Phong 20038.07.70m385,182423,700
111Ống nhựa upvc Tiền Phong 200410.09.60m493,364542,700
112Ống nhựa upvc Tiền Phong 200512.511.90m608,182669,000
113Ống nhựa upvc Tiền Phong 200616.014.70m742,909817,200
114225 Thoát3.50m212,636233,900
115Ống nhựa upvc Tiền Phong 2254.04.40m263,273289,600
116Ống nhựa upvc Tiền Phong 22515.05.50m316,364348,000
117Ống nhựa upvc Tiền Phong 22526.06.60m375,091412,600
118Ống nhựa upvc Tiền Phong 22538.08.60m487,000535,700
119Ống nhựa upvc Tiền Phong 225410.010.80m624,727687,200
120Ống nhựa upvc Tiền Phong 225512.513.40m772,091849,300
121Ống nhựa upvc Tiền Phong 225616.016.60m923,5451,015,900
122250 Thoát3.90m276,818304,500
123Ống nhựa upvc Tiền Phong 2504.04.90m345,091379,600
124Ống nhựa upvc Tiền Phong 25015.06.20m416,091 457,700
125Ống nhựa upvc Tiền Phong 25026.07.30m485,545534,100
126Ống nhựa upvc Tiền Phong 25038.09.60m627,636690,400
127Ống nhựa upvc Tiền Phong 250410.011.90m793,364872,700
128Ống nhựa upvc Tiền Phong 250512.514.80m982,6361,080,900
129Ống nhựa upvc Tiền Phong 250616.018.40m1,198,6361,318,500
130280 4.05.50m413,818455,200
131Ống nhựa upvc Tiền Phong 28015.06.90m494,818544,300
132Ống nhựa upvc Tiền Phong 28026.08.20m583,000641,300
133Ống nhựa upvc Tiền Phong 28038.010.70m749,000823,900
134Ống nhựa upvc Tiền Phong 280410.013.40m1,027,1821,129,900
135Ống nhựa upvc Tiền Phong 280512.516.60m1,179,1821,297,100
136Ống nhựa upvc Tiền Phong 280616.020.60m1,437,6361,581,400
1373154.06.20m523,091575,400
138Ống nhựa upvc Tiền Phong 31515.07.70m621,000683,100
139Ống nhựa upvc Tiền Phong 31526.09.20m745,091819,600
140Ống nhựa upvc Tiền Phong 31538.012.10m936,0911,029,700
141Ống nhựa upvc Tiền Phong 315410.015.00m1,296,0001,425,600
142Ống nhựa upvc Tiền Phong 315512.518.70m1,493,2731,642,600
143Ống nhựa upvc Tiền Phong 315616.023.20m1,817,7271,999,500
1443554.07.00m660,727726,800
145Ống nhựa upvc Tiền Phong 35515.08.70m811,364892,500
146Ống nhựa upvc Tiền Phong 35526.010.40m965,2731,061,800
147Ống nhựa upvc Tiền Phong 35538.013.60m1,252,5451,377,800
148Ống nhựa upvc Tiền Phong 355410.016.90m1,540,1821,694,200
149Ống nhựa upvc Tiền Phong 355512.521.10m1,900,7272,090,800
150Ống nhựa upvc Tiền Phong 355616.026.10m2,315,5452,547,100
1514004.07.80m829,182912,100
152Ống nhựa upvc Tiền Phong 40015.09.80m1,031,0001,134,100
153Ống nhựa upvc Tiền Phong 40026.011.70m1,226,0911,348,700
154Ống nhựa upvc Tiền Phong 40038.015.30m1,587,3641,746,100
155Ống nhựa upvc Tiền Phong 400410.019.10m1,961,0912,157,200
156Ống nhựa upvc Tiền Phong 400512.523.70m2,404,2732,644,700
157Ống nhựa upvc Tiền Phong 40016.030.00m3,025,9093,328,500
1584504.08.80m1,052,3641,157,600
159Ống nhựa upvc Tiền Phong 45015.011.00m1,303,2731,433,600
160Ống nhựa upvc Tiền Phong 45026.013.20m1,554,9091,710,400
161Ống nhựa upvc Tiền Phong 45038.017.20m2,007,727 2,208,500
162Ống nhựa upvc Tiền Phong 450410.021.50m2,487,2732,736,000
16350004.09.80m1,380,1821,518,200
164Ống nhựa upvc Tiền Phong 50015.012.30m1,645,7271,810,300

Đơn giá ống nhựa HDPE Tiền Phong

TÊN SẢN PHẨMDN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA(MM)ÁP SUẤT(PN)ĐVTĐƠN GIÁ(VNĐ)
TRƯỚC VAT

SAU VAT(8%)

ỐNG HDPE 100 Tiền Phong
Ø20×1.4mm10m6,5007,020
Ø20×1.6mm12.5m7,4007,992
Ø20×2.0mm16m8,1008,748
Ø25×1.6mm10m8,9009,612
Ø25×2.0mm12.5m10,18210,997
Ø25×2.3mm16m11,63612,567
Ø25×3.0mm20m14,36415,513
Ø32×1.6mm8m13,63614,727
Ø32×2.0mm10m13,09114,138
Ø32×2.4mm12.5m15,45516,691
Ø32×3.0mm16m18,72720,225
Ø32×3.6mm20m22,54524,349
Ø40×2.0mm8m16,54517,869
Ø40×2.4mm10m19,72721,305
Ø40×3.0mm12.5m24,09126,018
Ø40×3.7mm16m28,90931,222
Ø40×4.5mm20m34,54537,309
Ø50×2.4mm8m25,18227,197
Ø50×3.0mm10m30,54532,989
Ø50×4.6mm12.5m37,00039,960
Ø50×4.6mm16m45,36448,993
Ø50×5.6mm20m53,27357,535
Ø63×3.0mm8m39,54542,709
Ø63×3.8mm10m48,63652,527
Ø63×4.7mm12.5m59,00063,720
Ø63×5.8mm16m71,36477,073
Ø63×7.1mm20m85,45592,291
Ø75×3.6mm8m56,45560,971
Ø75×4.5mm10m69,09174,618
Ø75×5.6mm12.5m84,09190,818
Ø75×6.8mm16m100,182108,197
Ø75×8.4mm20m120,000129,600
Ø90×4.3mm8m81,00087,480
Ø90×5.4mm10m98,636106,527
Ø90×6.7mm12.5m120,000129,600
Ø90×8.1mm16m144,182155,717
Ø90×10.0mm20m173,182187,037
Ø110×4.2mm6m96,818104,563
Ø110×5.3mm8m120,455130,091
Ø110×6.6mm10m148,182160,037
Ø110×8.1mm12.5m178,636192,927
Ø110×10.0mm16m214,091231,218
Ø11012.3mm20m262,636283,647
Ø125×4.8mm6m125,000135,000
Ø125×6.0mm8m154,091166,418
Ø125×7.4mm10m188,364203,433
Ø125×9.2mm12.5m229,636248,007
Ø125×11.4mm16m276,818298,963
Ø125×14.0mm20m336,636363,567
Ø140×5.4mm6m156,818169,363
Ø140×6.7mm8m192,455207,851
Ø140×8.3mm10m235,364254,193
Ø140×10.3mm12.5m286,909309,862
Ø140×12.7mm16m344,545372,109
Ø140×15.7mm20m422,727456,545
Ø160×6.2mm6m206,273222,775
Ø160×7.7mm8m253,273273,535
Ø160×9.5mm10m308,636333,327
Ø160×11.8mm12.5m374,909404,902
Ø160×14.6mm16m453,636489,927
Ø160×17.9mm20m555,000599,400
Ø180×6.9mm6m257,182277,757
Ø180×8.6mm8m318,091343,538
Ø180×10.7mm10m389,545420,709
Ø180×13.3mm12.5m476,272514,374
Ø180×16.4mm16m571,818617,563
Ø180×20.1mm20m698,182754,037
Ø200×7.7mm6m319,182344,717
Ø200×9.6mm8m395,727427,385
Ø200×11.9mm10m483,727522,425
Ø200×14.7mm12.5m583,182629,837
Ø200×18.2mm16m707,273763,855
Ø200×22.4mm20m868,182937,637
Ø225×8.6mm6m401,000433,080
Ø225×10.8mm8m498,000537,840
Ø225×13.4mm10m606,182654,677
Ø225×16.6mm12.5m739,545798,709
Ø225×20.5mm16m893,636965,127
Ø225×25.2mm20m1,073,6361,159,527
Ø250×9.6mm6m496,091535,778
Ø250×11.9mm8m608,364657,033
Ø250×14.8mm10m746,818806,563
Ø250×18.4mm12.5m909,000981,720
Ø250×22.7mm16m1,100,0001,188,000
Ø250×27.9mm20m1,325,4551,431,491
Ø280×10.7mm6m617,364666,753
Ø280×13.4mm8m773,909835,822
Ø280×16.6mm10m933,6361,008,327
Ø280×20.6mm12.5m1,145,3641,236,993
Ø280×25.4mm16m1,377,2731,487,455
Ø280×31.3mm20m1,659,0911,791,818
Ø315×12.1mm6m787,727850,745
Ø315×15.0mm8m968,9091,046,422
Ø315×18.7mm10m1,186,3641,281,273
Ø315×23.2mm12.5m1,444,0911,559,618
Ø315×28.6mm16m1,742,7271,882,145

Bảng giá phụ kiện ống pvc Tiền Phong

Tải đầy đủ bảng giá phụ kiện ống Upvc Tiền Phong

*
*
Bảng giá phụ kiện ống nhựa Upvc tiền phong 2023

Bảng giá ống nhựa PPR Tiền Phong

STTTÊN SẢN PHẨMDN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨAÁP SUẤT(PN)ĐỘ DÀY(MM)ĐƠN VỊ TÍNHĐƠN GIÁ
CHƯA VATTHANH TOÁN
1Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø2010.02.30m23,36425,700
2Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø2016.02.80m26,00028,600
3Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø2020.03.40m28,90931,800
4Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø2025.04.10m32,00035,200
5Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø2510.02.80m41,72745,900
6Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø2516.03.50m48,00052,800
7Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø2520.04.20m50,72755,800
8Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø2525.05.10m53,00058,300
9Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø3210.02.90m54,09159,500
10Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø3216.04.40m65,00071,500
11Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø3220.05.40m74,63682,100
12Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø3225.06.50m82,00090,200
13Ống nhựa PPR Tiền Phong Ø4010.03.70<